越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dưỡng tóc” (1)
dưỡng tóc

英语
名treatment
Tôi dùng dưỡng tóc sau khi gội đầu.
I use hair treatment after shampooing.
相关词“dưỡng tóc” (1)
dầu dưỡng tóc

英语
名conditioner
Tôi dùng dầu dưỡng tóc sau khi gội.
I use hair conditioner after shampooing.
短语“dưỡng tóc” (2)
Tôi dùng dưỡng tóc sau khi gội đầu.
I use hair treatment after shampooing.
Tôi dùng dầu dưỡng tóc sau khi gội.
I use hair conditioner after shampooing.
